Thứ 4, 04 Tháng 2 2026
Đăng nhập
VNI
ENG
#Xu hướng
Golf Việt
Lịch thi đấu
Kiến thức
Khám phá
Kỹ thuật
Swing
Short Game
Bunker
Putting
Tư duy
Góc nhìn
Câu chuyện
The Game
Mental Game
Game Plan
Dữ liệu
Dữ liệu thống kê
Công nghệ
Đánh giá gậy
Dụng cụ
Kinh tế
Quản lý
Văn hóa Golf
Luật golf
Thuật ngữ
Sức khoẻ
Dinh dưỡng
Fitness
Sân Golf
Tin Sân Golf
Heron Lake Golf Course & Resort: Trải nghiệm putting vượt trội với tốc độ green 9.0 +
Thứ sáu, 05/12/2025
Sân golf Long Biên ra mắt giải thưởng vinh danh thường niên trị giá 10 tỷ đồng
Thứ năm, 04/12/2025
Tam Đảo Golf Club Open Championship 2025: Dấu ấn 700 golfer và vinh danh các nhà vô địch
Thứ ba, 02/12/2025
Xem thêm
TOP COURSES
Danh sách các sân golf tại Việt Nam
Số sân golf
(28)
Khu vực
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Amber Hills Golf & Resort
Thôn Bình An, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang
Hố:
18 /
Par:
72 /
Dài:
7.203 yards
Độ khó:
76.2/154 /
Cỏ:
Bermuda
Khoảng giá:
1.800K – 2.900K/18 hố
Đơn vị thiết kế:
Albanese & Lutzke.
BRG Kings Island - Mountain View
Đồng Mô, Sơn Tây, Hà Nội, Việt Nam
Hố:
18 /
Par:
72 /
Dài:
6978
Độ khó:
74.1/143 /
Cỏ:
Bermuda
Khoảng giá:
3.150K - 4.150K/ 18 hố
Đơn vị thiết kế:
Flagtick Design
FLC Golf Club - Hạ Long
Cột 3, phố Đoàn Kết, đồi Văn Nghệ, phường Hồng Hà, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Hố:
18 /
Par:
71 /
Dài:
6300 yards
Độ khó:
72.4/139 /
Cỏ:
Platinum Paspalum
Khoảng giá:
1.800K - 2.500K
Đơn vị thiết kế:
Flagtick Design
FLC Golf Links - Quảng Bình
Xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh và xã Hồng Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình
Hố:
36 /
Par:
72 /
Dài:
7.232 yards (Forest Dunes), 6.980 yards (Ocean Dun
Độ khó:
136 /
Cỏ:
Platinum Paspalum
Khoảng giá:
2.200K - 2.800K/ 18 hố
Đơn vị thiết kế:
Flagtick Design
FLC Golf Links - Quy Nhơn
Xã Nhơn Lý, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định.
Hố:
36 /
Par:
72 (Ocean. Mountain) /
Dài:
7.273 yards (Ocean), 7.077 (Mountain)
Độ khó:
75.3/145 (Ocean) /
Cỏ:
Platinum Paspalum
Khoảng giá:
1.080K-2.110K/ 18 hố
Đơn vị thiết kế:
Flagtick Design
FLC Golf Links - Sầm Sơn
Đường Thanh Niên, phường Quảng Cư, TP Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Hố:
18 /
Par:
72 /
Dài:
7.242 yards
Độ khó:
134 /
Cỏ:
Platinum Paspalum
Khoảng giá:
2.200K - 2.800K/ 18 hố
Đơn vị thiết kế:
Flagtick Design
Hilltop Valley Golf Club
Phường Kỳ Sơn, Thành Phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình
Hố:
27 /
Par:
71 ( AB - BC ), 70 (AC) /
Dài:
A (3030 yards ), B (3285 yards ), C (2994 yards )
Độ khó:
74.0/138 (AB), 35.5/131 (C) /
Cỏ:
Bermuda
Khoảng giá:
1.350k - 2.600k / 18 hố
Đơn vị thiết kế:
IMG Group
KN Golf Links Cam Ranh
Cam Ranh, Khánh Hòa
Hố:
18 /
Par:
72 /
Dài:
7165 yards
Độ khó:
74.5/133 (The Links) /
Cỏ:
Zeon Zoysia, Green: Tifeagle
Khoảng giá:
3.375K - 4.500K/ 18 hố
Đơn vị thiết kế:
Greg Norman Golf Course Design
PGA Novaworld Phan Thiết
Hòn Giồ - Thuận Quý, Xã Tiến Thành, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
Hố:
18 /
Par:
72 /
Dài:
7400 yards
Độ khó:
/
Cỏ:
Zeon Zoysia, Primo Zoysia
Khoảng giá:
Đơn vị thiết kế:
Greg Norman Golf Course Design
Sky Lake Resort & Golf Club
Khu vực Hồ Văn Sơn, Hoàng Văn Thụ, Chương Mỹ, Hà Nội
Hố:
36 /
Par:
72 (Sky), 72 (Lake) /
Dài:
7291 yards (Sky), 7557 yards (Lake)
Độ khó:
138 (Sky), 137 (Lake) /
Cỏ:
Paspalum, Green: Bermuda Champion
Khoảng giá:
2.400K - 4.800K/ 18 hố
Đơn vị thiết kế:
Mr. Ahn Moon Hwan
Stone Valley Golf & Resort
Nguyễn Du, Ba Sao, Kim Bảng, Hà Nam
Hố:
27 /
Par:
Par 72(AB), 71(BC), 71(CA) /
Dài:
7280 yards (AB)
Độ khó:
75.3/138 /
Cỏ:
Celemony Bermuda, Green: TifEagle
Khoảng giá:
1.570K - 2.800K/18 hố
Đơn vị thiết kế:
Schmidt Curley Design
The Dàlat at 1200 Country Club & Private Estate.
Đạ Ròn, Đơn Dương, Lâm Đồng
Hố:
18 /
Par:
72 /
Dài:
7492 yards
Độ khó:
143 /
Cỏ:
Bermuda (Faiway, Rough), Bengrass (Green).
Khoảng giá:
1.800K- 3.000K/ 18 hố
Đơn vị thiết kế:
Kyi Hla Han.
1
2
3
5