"Người nghiện Golf có thể chơi trên đỉnh Everest nếu cờ được cắm ở trên đó" - Pete Dye

TOP COURSES

Danh sách các sân golf tại Việt Nam
Số sân golf (20)
  • Thôn Bình An, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang
  • Hố: 18 / Par: 72 / Dài: 7.203 yards
  • Độ khó: 76.2/154 / Cỏ: Bermuda
  • Khoảng giá: 1.800K – 2.900K/18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Albanese & Lutzke.
  • Đồng Mô, Sơn Tây, Hà Nội, Việt Nam
  • Hố: 18 / Par: 72 / Dài: 6978
  • Độ khó: 74.1/143 / Cỏ: Bermuda
  • Khoảng giá: 3.150K - 4.150K/ 18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Flagtick Design
  • Cột 3, phố Đoàn Kết, đồi Văn Nghệ, phường Hồng Hà, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • Hố: 18 / Par: 71 / Dài: 6300 yards
  • Độ khó: 72.4/139 / Cỏ: Platinum Paspalum
  • Khoảng giá: 1.800K - 2.500K
  • Đơn vị thiết kế: Flagtick Design
  • Xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh và xã Hồng Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình
  • Hố: 36 / Par: 72 / Dài: 7.232 yards (Forest Dunes), 6.980 yards (Ocean Dun
  • Độ khó: 136 / Cỏ: Platinum Paspalum
  • Khoảng giá: 2.200K - 2.800K/ 18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Flagtick Design
  • Xã Nhơn Lý, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định.
  • Hố: 36 / Par: 72 (Ocean. Mountain) / Dài: 7.273 yards (Ocean), 7.077 (Mountain)
  • Độ khó: 75.3/145 (Ocean) / Cỏ: Platinum Paspalum
  • Khoảng giá: 1.080K-2.110K/ 18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Flagtick Design
  • Đường Thanh Niên, phường Quảng Cư, TP Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
  • Hố: 18 / Par: 72 / Dài: 7.242 yards
  • Độ khó: 134 / Cỏ: Platinum Paspalum
  • Khoảng giá: 2.200K - 2.800K/ 18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Flagtick Design
  • Đinh Tiên Hoàng, phường Khai Quang, TP. Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
  • Hố: 18 / Par: 72 / Dài: 7039
  • Độ khó: 136 / Cỏ: Bermuda
  • Khoảng giá: 2.000k - 3.100k
  • Đơn vị thiết kế: Pacific Coast Design
  • Phường Kỳ Sơn, Thành Phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình
  • Hố: 27 / Par: 71 ( AB - BC ), 70 (AC) / Dài: A (3030 yards ), B (3285 yards ), C (2994 yards )
  • Độ khó: 74.0/138 (AB), 35.5/131 (C) / Cỏ: Bermuda
  • Khoảng giá: 1.350k - 2.600k / 18 hố
  • Đơn vị thiết kế: IMG Group
  • Cam Ranh, Khánh Hòa
  • Hố: 18 / Par: 72 / Dài: 7165 yards
  • Độ khó: 74.5/133 (The Links) / Cỏ: Zeon Zoysia, Green: Tifeagle
  • Khoảng giá: 3.375K - 4.500K/ 18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Greg Norman Golf Course Design
  • Khu Trung Đoàn 918, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội
  • Hố: 27 / Par: 71(AC-BC), 72(AB) / Dài: A(3.635 yards), B(3.448 yards), C(3.083 yards)
  • Độ khó: 37.5/145 (A), 36.5/140 (B), 35.4/139 (C) / Cỏ: Bermuda
  • Khoảng giá: 2.600K-4.050K/18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Nelson & Haworth
  • Khu vực Hồ Văn Sơn, Hoàng Văn Thụ, Chương Mỹ, Hà Nội
  • Hố: 36 / Par: 72 (Sky), 72 (Lake) / Dài: 7291 yards (Sky), 7557 yards (Lake)
  • Độ khó: 138 (Sky), 137 (Lake) / Cỏ: Paspalum, Green: Bermuda Champion
  • Khoảng giá: 2.400K - 4.800K/ 18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Mr. Ahn Moon Hwan
  • Nguyễn Du, Ba Sao, Kim Bảng, Hà Nam
  • Hố: 27 / Par: Par 72(AB), 71(BC), 71(CA) / Dài: 7280 yards (AB)
  • Độ khó: 75.3/138 / Cỏ: Celemony Bermuda, Green: TifEagle
  • Khoảng giá: 1.570K - 2.800K/18 hố
  • Đơn vị thiết kế: Schmidt Curley Design