TOP COURSES

베트남 골프장 목록
골프장 수 (28)
  • Khu Tam Hồng, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7400 yards
  • 난이도: / 잔디: Toccoa Zoysia, Tifeagle Bermuda
  • 가격대:
  • 설계자: Sir Nick Faldo
  • Khu 15, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7143 yards
  • 난이도: 141(nam)/129(nữ) / 잔디: Fairway: cỏ Zoysia, Green: cỏ Tifeagle
  • 가격대:
  • 설계자: Greg Norman
  • Đinh Tiên Hoàng, phường Khai Quang, TP. Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7039
  • 난이도: 136 / 잔디: Bermuda
  • 가격대: 2.000k - 3.100k
  • 설계자: Pacific Coast Design
  • Thôn Tây Sơn Tây, xã Duy Hải, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam
  • 홀: 18 / 파: 71 / 길이: 7.004 yards
  • 난이도: 72.5/120 / 잔디: Bermuda, Green: Zoysia
  • 가격대: 2.200K-4.550K/ 18 hố
  • 설계자: Robert Trent Jones Jr.
  • Thôn Cù Dù, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
  • 홀: 18 / 파: 71 / 길이: 6958 yards
  • 난이도: / 잔디: TifEagle, Zoysia
  • 가격대: 1,900K- 4.500 K/18 hố
  • 설계자: Sir Nick Faldo
  • Khu Trung Đoàn 918, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội
  • 홀: 27 / 파: 71(AC-BC), 72(AB) / 길이: A(3.635 yards), B(3.448 yards), C(3.083 yards)
  • 난이도: 37.5/145 (A), 36.5/140 (B), 35.4/139 (C) / 잔디: Bermuda
  • 가격대: 2.600K-4.050K/18 hố
  • 설계자: Nelson & Haworth
  • Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7091 yards
  • 난이도: 72.3/127 / 잔디: Sea Isle Supreme Paspalum
  • 가격대: 995,000đ - 3,200,000đ/ 18 hố
  • 설계자: Colin Montgomerie
  • Phân khu chức năng 7 & 8, Khu du lịch Hồ Tuyền Lâm, Phường 3, Đà Lạt, Lâm Đồng.
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7.035 yards.
  • 난이도: 73.2 / 잔디: Bermuda, BentGrass
  • 가격대: 2,850,000 – 3,350,000VNĐ/18 hố
  • 설계자: Công ty Ekistics (Canada)
  • Phú Long, Nho Quan, Ninh Bình
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7200
  • 난이도: 74.3/137 / 잔디: Bermuda
  • 가격대: 1.350K-2.100K/ 18 hố
  • 설계자: KTS Ahn Moon Hwan
  • P. Tuần Châu, Tp. Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7124 yards
  • 난이도: 72.8/ 137 / 잔디: Paspalum
  • 가격대:
  • 설계자: Pacific Coast Design
  • Thị trấn Hợp Châu, Tam Đảo, Vĩnh Phúc
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7200 Yards
  • 난이도: 175.2/144 / 잔디: Paspalum Sea Isle 2000
  • 가격대: 1.550K-2.700K/ 18 hố
  • 설계자: IMG Group
  • Thôn Thanh Lanh, xã Trung Mỹ, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7195 yards
  • 난이도: 73.8/134 / 잔디: Zoysia
  • 가격대: 1.750K-3.550K/ 18 hố
  • 설계자: Faldo Design