5
835
2026년 9월 28일 월요일
로그인
KOR
VNI
ENG
KOR
#Xu hướng
Golf Việt
Góc nhìn
Câu chuyện
Lịch thi đấu
Kiến thức
Khám phá
Chuyên môn
Swing
Short Game
Đánh giá gậy
Dinh dưỡng
Luật golf
Thuật ngữ
Bunker
Putting
Dụng cụ
Fitness
Phân tích
Văn hóa Golf
The Game
Mental Game
Game Plan
Dữ liệu
Dữ liệu thống kê
골프장
골프장 소식
Montgomerie Link Club Championships 2026: Ủng hộ hơn 270 triệu đồng cho Green Hope
Thứ ba, 25/08/2026
Montgomerie Links sẵn sàng cho Giải Vô địch Câu lạc bộ lần thứ 16
Thứ hai, 17/08/2026
Giải VĐ các Câu lạc bộ Golf Hà Nội Mở rộng: trở lại Long Biên
Thứ bảy, 18/07/2026
더 보기
TOP COURSES
베트남 골프장 목록
골프장 수
(28)
지역
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
PGA Silk Path Dong Trieu
Khu Tam Hồng, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7400 yards
난이도:
/
잔디:
Toccoa Zoysia, Tifeagle Bermuda
가격대:
설계자:
Sir Nick Faldo
Văn Lang Empire T&T Golf Club
Khu 15, Xã Lam Sơn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7143 yards
난이도:
141(nam)/129(nữ) /
잔디:
Fairway: cỏ Zoysia, Green: cỏ Tifeagle
가격대:
설계자:
Greg Norman
Heron Lake Golf Course & Resort
Đinh Tiên Hoàng, phường Khai Quang, TP. Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7039
난이도:
136 /
잔디:
Bermuda
가격대:
2.000k - 3.100k
설계자:
Pacific Coast Design
Hoiana Shores Golf Club
Thôn Tây Sơn Tây, xã Duy Hải, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam
홀:
18 /
파:
71 /
길이:
7.004 yards
난이도:
72.5/120 /
잔디:
Bermuda, Green: Zoysia
가격대:
2.200K-4.550K/ 18 hố
설계자:
Robert Trent Jones Jr.
Laguna Golf Lăng Cô
Thôn Cù Dù, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
홀:
18 /
파:
71 /
길이:
6958 yards
난이도:
/
잔디:
TifEagle, Zoysia
가격대:
1,900K- 4.500 K/18 hố
설계자:
Sir Nick Faldo
Long Biên Golf Course
Khu Trung Đoàn 918, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội
홀:
27 /
파:
71(AC-BC), 72(AB) /
길이:
A(3.635 yards), B(3.448 yards), C(3.083 yards)
난이도:
37.5/145 (A), 36.5/140 (B), 35.4/139 (C) /
잔디:
Bermuda
가격대:
2.600K-4.050K/18 hố
설계자:
Nelson & Haworth
Montgomerie Links Golf Club
Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7091 yards
난이도:
72.3/127 /
잔디:
Sea Isle Supreme Paspalum
가격대:
995,000đ - 3,200,000đ/ 18 hố
설계자:
Colin Montgomerie
SAM Tuyền Lâm Golf Club
Phân khu chức năng 7 & 8, Khu du lịch Hồ Tuyền Lâm, Phường 3, Đà Lạt, Lâm Đồng.
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7.035 yards.
난이도:
73.2 /
잔디:
Bermuda, BentGrass
가격대:
2,850,000 – 3,350,000VNĐ/18 hố
설계자:
Công ty Ekistics (Canada)
Tràng An Golf & Resort
Phú Long, Nho Quan, Ninh Bình
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7200
난이도:
74.3/137 /
잔디:
Bermuda
가격대:
1.350K-2.100K/ 18 hố
설계자:
KTS Ahn Moon Hwan
Tuần Châu Golf Resort
P. Tuần Châu, Tp. Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7124 yards
난이도:
72.8/ 137 /
잔디:
Paspalum
가격대:
설계자:
Pacific Coast Design
Tam Dao Golf & Resort
Thị trấn Hợp Châu, Tam Đảo, Vĩnh Phúc
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7200 Yards
난이도:
175.2/144 /
잔디:
Paspalum Sea Isle 2000
가격대:
1.550K-2.700K/ 18 hố
설계자:
IMG Group
Thanh Lanh Valley Golf & Resort
Thôn Thanh Lanh, xã Trung Mỹ, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7195 yards
난이도:
73.8/134 /
잔디:
Zoysia
가격대:
1.750K-3.550K/ 18 hố
설계자:
Faldo Design
1
2
3
5
835