TOP COURSES

베트남 골프장 목록
골프장 수 (28)
  • Thôn Bình An, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7.203 yards
  • 난이도: 76.2/154 / 잔디: Bermuda
  • 가격대: 1.800K – 2.900K/18 hố
  • 설계자: Albanese & Lutzke.
  • Đồng Mô, Sơn Tây, Hà Nội, Việt Nam
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 6978
  • 난이도: 74.1/143 / 잔디: Bermuda
  • 가격대: 3.150K - 4.150K/ 18 hố
  • 설계자: Flagtick Design
  • Cột 3, phố Đoàn Kết, đồi Văn Nghệ, phường Hồng Hà, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
  • 홀: 18 / 파: 71 / 길이: 6300 yards
  • 난이도: 72.4/139 / 잔디: Platinum Paspalum
  • 가격대: 1.800K - 2.500K
  • 설계자: Flagtick Design
  • Xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh và xã Hồng Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình
  • 홀: 36 / 파: 72 / 길이: 7.232 yards (Forest Dunes), 6.980 yards (Ocean Dun
  • 난이도: 136 / 잔디: Platinum Paspalum
  • 가격대: 2.200K - 2.800K/ 18 hố
  • 설계자: Flagtick Design
  • Xã Nhơn Lý, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định.
  • 홀: 36 / 파: 72 (Ocean. Mountain) / 길이: 7.273 yards (Ocean), 7.077 (Mountain)
  • 난이도: 75.3/145 (Ocean) / 잔디: Platinum Paspalum
  • 가격대: 1.080K-2.110K/ 18 hố
  • 설계자: Flagtick Design
  • Đường Thanh Niên, phường Quảng Cư, TP Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7.242 yards
  • 난이도: 134 / 잔디: Platinum Paspalum
  • 가격대: 2.200K - 2.800K/ 18 hố
  • 설계자: Flagtick Design
  • Phường Kỳ Sơn, Thành Phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình
  • 홀: 27 / 파: 71 ( AB - BC ), 70 (AC) / 길이: A (3030 yards ), B (3285 yards ), C (2994 yards )
  • 난이도: 74.0/138 (AB), 35.5/131 (C) / 잔디: Bermuda
  • 가격대: 1.350k - 2.600k / 18 hố
  • 설계자: IMG Group
  • Cam Ranh, Khánh Hòa
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7165 yards
  • 난이도: 74.5/133 (The Links) / 잔디: Zeon Zoysia, Green: Tifeagle
  • 가격대: 3.375K - 4.500K/ 18 hố
  • 설계자: Greg Norman Golf Course Design
  • Hòn Giồ - Thuận Quý, Xã Tiến Thành, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7400 yards
  • 난이도: / 잔디: Zeon Zoysia, Primo Zoysia
  • 가격대:
  • 설계자: Greg Norman Golf Course Design
  • Khu vực Hồ Văn Sơn, Hoàng Văn Thụ, Chương Mỹ, Hà Nội
  • 홀: 36 / 파: 72 (Sky), 72 (Lake) / 길이: 7291 yards (Sky), 7557 yards (Lake)
  • 난이도: 138 (Sky), 137 (Lake) / 잔디: Paspalum, Green: Bermuda Champion
  • 가격대: 2.400K - 4.800K/ 18 hố
  • 설계자: Mr. Ahn Moon Hwan
  • Nguyễn Du, Ba Sao, Kim Bảng, Hà Nam
  • 홀: 27 / 파: Par 72(AB), 71(BC), 71(CA) / 길이: 7280 yards (AB)
  • 난이도: 75.3/138 / 잔디: Celemony Bermuda, Green: TifEagle
  • 가격대: 1.570K - 2.800K/18 hố
  • 설계자: Schmidt Curley Design
  • Đạ Ròn, Đơn Dương, Lâm Đồng
  • 홀: 18 / 파: 72 / 길이: 7492 yards
  • 난이도: 143 / 잔디: Bermuda (Faiway, Rough), Bengrass (Green).
  • 가격대: 1.800K- 3.000K/ 18 hố
  • 설계자: Kyi Hla Han.