4
838
2026년 10월 14일 수요일
로그인
KOR
VNI
ENG
KOR
#Xu hướng
Golf Việt
Góc nhìn
Câu chuyện
Lịch thi đấu
Kiến thức
Khám phá
Chuyên môn
Swing
Short Game
Đánh giá gậy
Dinh dưỡng
Luật golf
Thuật ngữ
Bunker
Putting
Dụng cụ
Fitness
Phân tích
Văn hóa Golf
The Game
Mental Game
Game Plan
Dữ liệu
Dữ liệu thống kê
골프장
골프장 소식
Montgomerie Link Club Championships 2026: Ủng hộ hơn 270 triệu đồng cho Green Hope
Thứ ba, 25/08/2026
Montgomerie Links sẵn sàng cho Giải Vô địch Câu lạc bộ lần thứ 16
Thứ hai, 17/08/2026
Giải VĐ các Câu lạc bộ Golf Hà Nội Mở rộng: trở lại Long Biên
Thứ bảy, 18/07/2026
더 보기
TOP COURSES
베트남 골프장 목록
골프장 수
(28)
지역
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Amber Hills Golf & Resort
Thôn Bình An, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7.203 yards
난이도:
76.2/154 /
잔디:
Bermuda
가격대:
1.800K – 2.900K/18 hố
설계자:
Albanese & Lutzke.
BRG Kings Island - Mountain View
Đồng Mô, Sơn Tây, Hà Nội, Việt Nam
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
6978
난이도:
74.1/143 /
잔디:
Bermuda
가격대:
3.150K - 4.150K/ 18 hố
설계자:
Flagtick Design
FLC Golf Club - Hạ Long
Cột 3, phố Đoàn Kết, đồi Văn Nghệ, phường Hồng Hà, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
홀:
18 /
파:
71 /
길이:
6300 yards
난이도:
72.4/139 /
잔디:
Platinum Paspalum
가격대:
1.800K - 2.500K
설계자:
Flagtick Design
FLC Golf Links - Quảng Bình
Xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh và xã Hồng Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình
홀:
36 /
파:
72 /
길이:
7.232 yards (Forest Dunes), 6.980 yards (Ocean Dun
난이도:
136 /
잔디:
Platinum Paspalum
가격대:
2.200K - 2.800K/ 18 hố
설계자:
Flagtick Design
FLC Golf Links - Quy Nhơn
Xã Nhơn Lý, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định.
홀:
36 /
파:
72 (Ocean. Mountain) /
길이:
7.273 yards (Ocean), 7.077 (Mountain)
난이도:
75.3/145 (Ocean) /
잔디:
Platinum Paspalum
가격대:
1.080K-2.110K/ 18 hố
설계자:
Flagtick Design
FLC Golf Links - Sầm Sơn
Đường Thanh Niên, phường Quảng Cư, TP Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7.242 yards
난이도:
134 /
잔디:
Platinum Paspalum
가격대:
2.200K - 2.800K/ 18 hố
설계자:
Flagtick Design
Hilltop Valley Golf Club
Phường Kỳ Sơn, Thành Phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình
홀:
27 /
파:
71 ( AB - BC ), 70 (AC) /
길이:
A (3030 yards ), B (3285 yards ), C (2994 yards )
난이도:
74.0/138 (AB), 35.5/131 (C) /
잔디:
Bermuda
가격대:
1.350k - 2.600k / 18 hố
설계자:
IMG Group
KN Golf Links Cam Ranh
Cam Ranh, Khánh Hòa
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7165 yards
난이도:
74.5/133 (The Links) /
잔디:
Zeon Zoysia, Green: Tifeagle
가격대:
3.375K - 4.500K/ 18 hố
설계자:
Greg Norman Golf Course Design
PGA Novaworld Phan Thiết
Hòn Giồ - Thuận Quý, Xã Tiến Thành, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7400 yards
난이도:
/
잔디:
Zeon Zoysia, Primo Zoysia
가격대:
설계자:
Greg Norman Golf Course Design
Sky Lake Resort & Golf Club
Khu vực Hồ Văn Sơn, Hoàng Văn Thụ, Chương Mỹ, Hà Nội
홀:
36 /
파:
72 (Sky), 72 (Lake) /
길이:
7291 yards (Sky), 7557 yards (Lake)
난이도:
138 (Sky), 137 (Lake) /
잔디:
Paspalum, Green: Bermuda Champion
가격대:
2.400K - 4.800K/ 18 hố
설계자:
Mr. Ahn Moon Hwan
Stone Valley Golf & Resort
Nguyễn Du, Ba Sao, Kim Bảng, Hà Nam
홀:
27 /
파:
Par 72(AB), 71(BC), 71(CA) /
길이:
7280 yards (AB)
난이도:
75.3/138 /
잔디:
Celemony Bermuda, Green: TifEagle
가격대:
1.570K - 2.800K/18 hố
설계자:
Schmidt Curley Design
The Dàlat at 1200 Country Club & Private Estate.
Đạ Ròn, Đơn Dương, Lâm Đồng
홀:
18 /
파:
72 /
길이:
7492 yards
난이도:
143 /
잔디:
Bermuda (Faiway, Rough), Bengrass (Green).
가격대:
1.800K- 3.000K/ 18 hố
설계자:
Kyi Hla Han.
1
2
3
4
838